TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đến nhật bản tiếng Nhật là gì?

"sự đến nhật bản" trong tiếng Nhật là 来日 (らいにち) (danh từ).

来日(らいにち) Danh từ

らいにちrainichiHán Việt: LAI NHẬTJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự đến Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "来日": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đến nhật bản tiếng Nhật là gì?

"sự đến nhật bản" trong tiếng Nhật là 来日 (らいにち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).