TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sự đánh giá tiếng Nhật là gì?

"sự đánh giá" trong tiếng Nhật là 評価 (ひょうか) (danh từ).

評価(ひょうか) Danh từ

ひょうかhyōkaHán Việt: BÌNH GIÁJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự đánh giá, nhận xét.

Xem đầy đủ từ "評価": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sự đánh giá tiếng Nhật là gì?

"sự đánh giá" trong tiếng Nhật là 評価 (ひょうか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).