TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sứt môi tiếng Nhật là gì?

"sứt môi" trong tiếng Nhật là 三つ口 (みつくち) (danh từ), 兎口 (すぐち) (danh từ), 兎唇 (いぐち) (danh từ).

三(み)つ口(くち) Danh từ

みつくちmitsukuchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứt môi.

Xem đầy đủ từ "三つ口": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

兎口(すぐち) Danh từ

すぐちsuguchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứt môi.

Xem đầy đủ từ "兎口": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

兎唇(いぐち) Danh từ

いぐちiguchi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sứt môi.

Xem đầy đủ từ "兎唇": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sứt môi tiếng Nhật là gì?

"sứt môi" trong tiếng Nhật là 三つ口 (みつくち) (danh từ), 兎口 (すぐち) (danh từ), 兎唇 (いぐち) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.