TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sức mua tương đương tiếng Nhật là gì?

"sức mua tương đương" trong tiếng Nhật là 購買力平価 (こうばいりょくへいか) (danh từ).

購買力平価(こうばいりょくへいか) Danh từ

こうばいりょくへいかkōbairyokuheika giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức mua tương đương.

Xem đầy đủ từ "購買力平価": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sức mua tương đương tiếng Nhật là gì?

"sức mua tương đương" trong tiếng Nhật là 購買力平価 (こうばいりょくへいか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.