TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

購買力平価(こうばいりょくへいか)

こうばいりょくへいかkōbairyokuheika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 購 ?·買 mãi·力 lực·平 bình·価 giá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

購買力平価 nghĩa là sức mua tương đương.

Nghĩa của 購買力平価

Danh từ

  1. Sức mua tương đương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ purchasing power parity; PPP

Câu hỏi thường gặp

購買力平価 nghĩa là gì?

購買力平価 (danh từ) nghĩa là sức mua tương đương.

購買力平価 đọc là gì?

購買力平価 đọc là こうばいりょくへいか (romaji: kōbairyokuheika).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.