Sứ đồ tiếng Nhật là gì?
"sứ đồ" trong tiếng Nhật là 使徒 (しと) (danh từ).
使徒 Danh từ
しとshitoHán Việt: SỨ ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sứ đồ, tông đồ.
Câu hỏi thường gặp
Sứ đồ tiếng Nhật là gì?
"sứ đồ" trong tiếng Nhật là 使徒 (しと) (danh từ).
"sứ đồ" trong tiếng Nhật là 使徒 (しと) (danh từ).
しとshitoHán Việt: SỨ ĐỒ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sứ đồ, tông đồ.
"sứ đồ" trong tiếng Nhật là 使徒 (しと) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.