TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sủa tiếng Nhật là gì?

"sủa" trong tiếng Nhật là 吠える (ほえる) (động từ).

吠(ほ)える Động từ

ほえるhoeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sủa, gầm.

  • 門の所で僕に向かって吠え続けて、入れてくれなかったんだよ。 Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào.
  • よく吠える犬はめったにかみつかない。 Chó sủa ít khi cắn.

Xem đầy đủ từ "吠える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sủa tiếng Nhật là gì?

"sủa" trong tiếng Nhật là 吠える (ほえる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.