TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sở trường tiếng Nhật là gì?

"sở trường" trong tiếng Nhật là 得意 (とくい) (tính từ đuôi na), 長所 (ちょうしょ) (danh từ).

得意(とくい) Tính từ đuôi na

とくいtokuiHán Việt: ĐẮC ÝJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Giỏi, sở trường.

Xem đầy đủ từ "得意": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

長所(ちょうしょ) Danh từ

ちょうしょchōshoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ưu điểm, sở trường.

Xem đầy đủ từ "長所": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sở trường tiếng Nhật là gì?

"sở trường" trong tiếng Nhật là 得意 (とくい) (tính từ đuôi na), 長所 (ちょうしょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).