TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sở thích tiếng Nhật là gì?

"sở thích" trong tiếng Nhật là 趣味 (しゅみ) (danh từ).

趣味(しゅみ) Danh từ

しゅみshumiHán Việt: THÚ VỊJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sở thích, sở thích riêng.

  • 僕の趣味は古いコインを集めることです。 Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ.
  • 私の趣味は野の花の写真を撮ることです。 Tôi có sở thích chụp ảnh hoa dại.

Xem đầy đủ từ "趣味": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sở thích tiếng Nhật là gì?

"sở thích" trong tiếng Nhật là 趣味 (しゅみ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.