TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sớm muộn tiếng Nhật là gì?

"sớm muộn" trong tiếng Nhật là 遅かれ早かれ (おそかれはやかれ) (cụm từ), 早晩 (そうばん) (danh từ).

遅(おそ)かれ早(はや)かれ Cụm từ

おそかれはやかれosokarehayakare giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm muộn, trước sau.

Xem đầy đủ từ "遅かれ早かれ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

早晩(そうばん) Danh từ

そうばんsōbanHán Việt: TẢO VÃN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sớm muộn, trước sau.

Xem đầy đủ từ "早晩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sớm muộn tiếng Nhật là gì?

"sớm muộn" trong tiếng Nhật là 遅かれ早かれ (おそかれはやかれ) (cụm từ), 早晩 (そうばん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.