Sổ tra số điện thoại tiếng Nhật là gì?
"sổ tra số điện thoại" trong tiếng Nhật là 電話帳 (でんわちょう) (danh từ).
電話帳 Danh từ
でんわちょうdenwachō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sổ tra số điện thoại.
Câu hỏi thường gặp
Sổ tra số điện thoại tiếng Nhật là gì?
"sổ tra số điện thoại" trong tiếng Nhật là 電話帳 (でんわちょう) (danh từ).