TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sổ tra số điện thoại tiếng Nhật là gì?

"sổ tra số điện thoại" trong tiếng Nhật là 電話帳 (でんわちょう) (danh từ).

電話帳(でんわちょう) Danh từ

でんわちょうdenwachō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sổ tra số điện thoại.

Xem đầy đủ từ "電話帳": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sổ tra số điện thoại tiếng Nhật là gì?

"sổ tra số điện thoại" trong tiếng Nhật là 電話帳 (でんわちょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.