Sốt vàng tiếng Nhật là gì?
"sốt vàng" trong tiếng Nhật là 黄熱 (こうねつ) (danh từ).
Câu hỏi thường gặp
Sốt vàng tiếng Nhật là gì?
"sốt vàng" trong tiếng Nhật là 黄熱 (こうねつ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.