Sốt ruột tiếng Nhật là gì?
"sốt ruột" trong tiếng Nhật là いらいら (phó từ).
いらいら Phó từ
irairaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bực bội, sốt ruột, cáu kỉnh.
Câu hỏi thường gặp
Sốt ruột tiếng Nhật là gì?
"sốt ruột" trong tiếng Nhật là いらいら (phó từ).
"sốt ruột" trong tiếng Nhật là いらいら (phó từ).
irairaJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bực bội, sốt ruột, cáu kỉnh.
"sốt ruột" trong tiếng Nhật là いらいら (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.