TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sống ở tiếng Nhật là gì?

"sống ở" trong tiếng Nhật là 住む (すむ) (động từ).

住(す)む Động từ

すむsumuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, sống, cư trú, định cư, sống ở.

  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.
  • 彼は私の隣に住んでいる。 Anh ấy sống ở bên cạnh nhà tôi.

Xem đầy đủ từ "住む": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sống ở tiếng Nhật là gì?

"sống ở" trong tiếng Nhật là 住む (すむ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.