Sốc phản vệ tiếng Nhật là gì?
"sốc phản vệ" trong tiếng Nhật là アナフィラキシーショック (danh từ).
アナフィラキシーショック Danh từ
anafirakishīshokku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sốc phản vệ.
Xem đầy đủ từ "アナフィラキシーショック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sốc phản vệ tiếng Nhật là gì?
"sốc phản vệ" trong tiếng Nhật là アナフィラキシーショック (danh từ).