Số phức tiếng Nhật là gì?
"số phức" trong tiếng Nhật là 複素数 (ふくそすう) (danh từ).
複素数 Danh từ
ふくそすうfukusosū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số phức.
Câu hỏi thường gặp
Số phức tiếng Nhật là gì?
"số phức" trong tiếng Nhật là 複素数 (ふくそすう) (danh từ).
"số phức" trong tiếng Nhật là 複素数 (ふくそすう) (danh từ).
ふくそすうfukusosū giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số phức.
"số phức" trong tiếng Nhật là 複素数 (ふくそすう) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.