TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Số nguyên tố tiếng Nhật là gì?

"số nguyên tố" trong tiếng Nhật là 素数 (そすう) (danh từ).

素数(そすう) Danh từ

そすうsosūHán Việt: TỐ SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số nguyên tố.

  • 10から14までの間に、素数は2個しかない。 Chỉ có hai số nguyên tố nằm trong khoảng từ 10 đến 14.
  • 11は素数です。 Mười một là số nguyên tố.

Xem đầy đủ từ "素数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Số nguyên tố tiếng Nhật là gì?

"số nguyên tố" trong tiếng Nhật là 素数 (そすう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.