TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sỏi thận tiếng Nhật là gì?

"sỏi thận" trong tiếng Nhật là 腎臓結石 (じんぞうけっせき) (danh từ).

腎臓結石(じんぞうけっせき) Danh từ

じんぞうけっせきjinzōkessekiHán Việt: THẬN TẠNG KẾT THẠCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sỏi thận.

Xem đầy đủ từ "腎臓結石": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sỏi thận tiếng Nhật là gì?

"sỏi thận" trong tiếng Nhật là 腎臓結石 (じんぞうけっせき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.