Sỏi thận tiếng Nhật là gì?
"sỏi thận" trong tiếng Nhật là 腎臓結石 (じんぞうけっせき) (danh từ).
腎臓結石 Danh từ
じんぞうけっせきjinzōkessekiHán Việt: THẬN TẠNG KẾT THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sỏi thận.
Câu hỏi thường gặp
Sỏi thận tiếng Nhật là gì?
"sỏi thận" trong tiếng Nhật là 腎臓結石 (じんぞうけっせき) (danh từ).