TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sắp xếp gọn tiếng Nhật là gì?

"sắp xếp gọn" trong tiếng Nhật là 片付ける (かたづける) (động từ).

片付(かたづ)ける Động từ

かたづけるkatazukeruJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Dọn dẹp, sắp xếp gọn.

Xem đầy đủ từ "片付ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sắp xếp gọn tiếng Nhật là gì?

"sắp xếp gọn" trong tiếng Nhật là 片付ける (かたづける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.