TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sắc đẹp tiếng Nhật là gì?

"sắc đẹp" trong tiếng Nhật là 美容 (びよう) (danh từ).

美容(びよう) Danh từ

びようbiyōHán Việt: MỸ DUNGJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sắc đẹp, làm đẹp (美容院 — tiệm làm đẹp)

  • 昔は美容師かファッションデザイナーになりたいと思ってました。 Trong quá khứ, tôi đã từng muốn trở thành một chuyên viên chăm sóc sắc đẹp hoặc là một nhà thiết kế thời trang.

Xem đầy đủ từ "美容": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sắc đẹp tiếng Nhật là gì?

"sắc đẹp" trong tiếng Nhật là 美容 (びよう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.