Sấy tiếng Nhật là gì?
"sấy" trong tiếng Nhật là 乾かす (かわかす) (động từ).
乾かす Động từ
かわかすkawakasuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm khô, phơi khô, sấy.
Câu hỏi thường gặp
Sấy tiếng Nhật là gì?
"sấy" trong tiếng Nhật là 乾かす (かわかす) (động từ).
"sấy" trong tiếng Nhật là 乾かす (かわかす) (động từ).
かわかすkawakasuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Làm khô, phơi khô, sấy.
"sấy" trong tiếng Nhật là 乾かす (かわかす) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.