TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sản phẩm tiếng Nhật là gì?

"sản phẩm" trong tiếng Nhật là 製品 (せいひん) (danh từ).

製品(せいひん) Danh từ

せいひんseihinHán Việt: CHẾ PHẨMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sản phẩm, hàng hoá.

  • これらの製品の新たなる販路を開拓せねばならない。 Chúng ta phải tìm thị trường mới cho những sản phẩm này.
  • その会社は高品質の製品で知られている。 Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.

Xem đầy đủ từ "製品": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sản phẩm tiếng Nhật là gì?

"sản phẩm" trong tiếng Nhật là 製品 (せいひん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.