TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sương mù tiếng Nhật là gì?

"sương mù" trong tiếng Nhật là 霧 (きり) (danh từ).

霧(きり) Danh từ

きりkiriHán Việt: VỤJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sương mù.

  • ロンドンはもはや霧の都ではない。 Luân đôn không còn là xứ sở sương mù nữa.
  • 濃い霧のために飛行機は欠航した。 Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.

Xem đầy đủ từ "霧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sương mù tiếng Nhật là gì?

"sương mù" trong tiếng Nhật là 霧 (きり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.