Sơ đồ tiếng Nhật là gì?
"sơ đồ" trong tiếng Nhật là 図 (ず) (danh từ).
図 Danh từ
ずzuHán Việt: ĐỒJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hình vẽ, sơ đồ, biểu đồ.
Câu hỏi thường gặp
Sơ đồ tiếng Nhật là gì?
"sơ đồ" trong tiếng Nhật là 図 (ず) (danh từ).
"sơ đồ" trong tiếng Nhật là 図 (ず) (danh từ).
ずzuHán Việt: ĐỒJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hình vẽ, sơ đồ, biểu đồ.
"sơ đồ" trong tiếng Nhật là 図 (ず) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.