TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Súng tiếng Nhật là gì?

"súng" trong tiếng Nhật là 銃 (じゅう) (danh từ), 睡蓮 (すいれん) (danh từ).

銃(じゅう) Danh từ

じゅうjūJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súng lục, súng sáu, súng.

  • どうして合衆国政府は人々が銃を持つことを許しているのだろう? Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng?
  • なぜアメリカ政府は国民が銃を持つことを許しているのですか。 Tại sao chính phủ Mỹ để người dân có súng?

Xem đầy đủ từ "銃": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

睡蓮(すいれん) Danh từ

すいれんsuiren giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súng.

Xem đầy đủ từ "睡蓮": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Súng tiếng Nhật là gì?

"súng" trong tiếng Nhật là 銃 (じゅう) (danh từ), 睡蓮 (すいれん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.