Súc miệng tiếng Nhật là gì?
"súc miệng" trong tiếng Nhật là うがい (danh từ).
うがい Danh từ
ugaiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Súc miệng, súc họng.
Câu hỏi thường gặp
Súc miệng tiếng Nhật là gì?
"súc miệng" trong tiếng Nhật là うがい (danh từ).
"súc miệng" trong tiếng Nhật là うがい (danh từ).
ugaiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Súc miệng, súc họng.
"súc miệng" trong tiếng Nhật là うがい (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.