TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sông tiếng Nhật là gì?

"sông" trong tiếng Nhật là 川 (かわ) (danh từ).

川(かわ) Danh từ

かわkawaHán Việt: XUYÊNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sông, giang, dòng sông, dòng.

  • 私は川で釣りをするのが好きだ。 Tôi thích câu cá ở sông.
  • 大雨で川の水が急に増えた。 Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn.

Xem đầy đủ từ "川": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sông tiếng Nhật là gì?

"sông" trong tiếng Nhật là 川 (かわ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.