TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Sôcôla tiếng Nhật là gì?

"sôcôla" trong tiếng Nhật là チョコレート (danh từ), チョコ (danh từ), ショコラ (danh từ).

チョコレート Danh từ

chokorēto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sô-cô-la, sôcôla, kẹo sôcôla.

  • 彼はチョコレートを一箱食べた。 Anh ấy đã ăn một hộp sôcôla.

Xem đầy đủ từ "チョコレート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

チョコ Danh từ

choko giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sô-cô-la, sôcôla, kẹo sôcôla.

Xem đầy đủ từ "チョコ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ショコラ Danh từ

shokora giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sô-cô-la, sôcôla, kẹo sôcôla.

Xem đầy đủ từ "ショコラ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sôcôla tiếng Nhật là gì?

"sôcôla" trong tiếng Nhật là チョコレート (danh từ), チョコ (danh từ), ショコラ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.