Sô-cô-la tiếng Nhật là gì?
"sô-cô-la" trong tiếng Nhật là チョコレート (danh từ), チョコ (danh từ).
チョコレート Danh từ
chokorēto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sô-cô-la, sôcôla, kẹo sôcôla.
チョコ Danh từ
choko giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sô-cô-la, sôcôla, kẹo sôcôla.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sô-cô-la" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sô-cô-la tiếng Nhật là gì?
"sô-cô-la" trong tiếng Nhật là チョコレート (danh từ), チョコ (danh từ).