Sóng tiếng Nhật là gì?
"sóng" trong tiếng Nhật là 波 (なみ) (danh từ), 周波 (しゅうは) (danh từ).
波 Danh từ
なみnamiHán Việt: BAJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng.
周波 Danh từ
しゅうはshūhaHán Việt: CHU BA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sóng.
Câu hỏi thường gặp
Sóng tiếng Nhật là gì?
"sóng" trong tiếng Nhật là 波 (なみ) (danh từ), 周波 (しゅうは) (danh từ).