TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ra vào tiếng Nhật là gì?

"ra vào" trong tiếng Nhật là 出入り (でいり) (danh từ).

出入(でい)り Danh từ

でいりdeiriJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Ra vào.

Xem đầy đủ từ "出入り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ra vào tiếng Nhật là gì?

"ra vào" trong tiếng Nhật là 出入り (でいり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.