TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

出入(でい)り

JLPT N2 từ thông dụng
でいりdeiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 出 xuất·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 出入り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ going in and out; entering and exiting
  • Danh từ visiting regularly; frequenting; having regular dealings with
  • Danh từ income and expenditure; incomings and outgoings
  • Danh từ increase and decrease; surplus and deficit; fluctuation
  • Danh từ fight; trouble; quarrel; dispute
  • Danh từ indentations (e.g. of a coastline)

Cách viết khác: 出這入り, 出はいり, ではいり

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.