TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ra đời tiếng Nhật là gì?

"ra đời" trong tiếng Nhật là 生まれる (うまれる) (động từ).

生(う)まれる Động từ

うまれるumareruJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được sinh ra, ra đời.

Xem đầy đủ từ "生まれる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ra đời tiếng Nhật là gì?

"ra đời" trong tiếng Nhật là 生まれる (うまれる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).