Rađơn tiếng Nhật là gì?
"rađơn" trong tiếng Nhật là ラドン (danh từ).
ラドン Danh từ
radon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rađơn.
Câu hỏi thường gặp
Rađơn tiếng Nhật là gì?
"rađơn" trong tiếng Nhật là ラドン (danh từ).
"rađơn" trong tiếng Nhật là ラドン (danh từ).
radon giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rađơn.
"rađơn" trong tiếng Nhật là ラドン (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.