Quy hoạch đô thị tiếng Nhật là gì?
"quy hoạch đô thị" trong tiếng Nhật là 都市計画 (としけいかく) (danh từ).
都市計画 Danh từ
としけいかくtoshikeikaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy hoạch đô thị.
Câu hỏi thường gặp
Quy hoạch đô thị tiếng Nhật là gì?
"quy hoạch đô thị" trong tiếng Nhật là 都市計画 (としけいかく) (danh từ).