Quay vòng tiếng Nhật là gì?
"quay vòng" trong tiếng Nhật là ぐるり (phó từ).
ぐるり Phó từ
gururi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay tròn, xoay, quay vòng.
Câu hỏi thường gặp
Quay vòng tiếng Nhật là gì?
"quay vòng" trong tiếng Nhật là ぐるり (phó từ).
"quay vòng" trong tiếng Nhật là ぐるり (phó từ).
gururi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quay tròn, xoay, quay vòng.
"quay vòng" trong tiếng Nhật là ぐるり (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.