Qua tiếng Nhật là gì?
"qua" trong tiếng Nhật là 経由 (けいゆ) (danh từ).
経由 Danh từ
けいゆkeiyuHán Việt: KINH DOJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Qua, đi qua, quá cảnh (…経由 — đi qua)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Qua tiếng Nhật là gì?
"qua" trong tiếng Nhật là 経由 (けいゆ) (danh từ).