TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quỹ tiếng Nhật là gì?

"quỹ" trong tiếng Nhật là 基金 (ききん) (danh từ).

基金(ききん) Danh từ

ききんkikinHán Việt: CƠ KIMJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ.

  • 彼は難民救済基金に1万ドルを寄付した。 Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.

Xem đầy đủ từ "基金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quỹ tiếng Nhật là gì?

"quỹ" trong tiếng Nhật là 基金 (ききん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.