Quốc ca tiếng Nhật là gì?
"quốc ca" trong tiếng Nhật là 国歌 (こっか) (danh từ).
国歌 Danh từ
こっかkokkaHán Việt: QUỐC CA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc ca.
Câu hỏi thường gặp
Quốc ca tiếng Nhật là gì?
"quốc ca" trong tiếng Nhật là 国歌 (こっか) (danh từ).
"quốc ca" trong tiếng Nhật là 国歌 (こっか) (danh từ).
こっかkokkaHán Việt: QUỐC CA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quốc ca.
"quốc ca" trong tiếng Nhật là 国歌 (こっか) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.