TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quần áo đã giặt là tiếng Nhật là gì?

"quần áo đã giặt là" trong tiếng Nhật là 洗濯物 (せんたくもの) (danh từ).

洗濯物(せんたくもの) Danh từ

せんたくものsentakumono giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo đã giặt là.

Xem đầy đủ từ "洗濯物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quần áo đã giặt là tiếng Nhật là gì?

"quần áo đã giặt là" trong tiếng Nhật là 洗濯物 (せんたくもの) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.