TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quả táo tiếng Nhật là gì?

"quả táo" trong tiếng Nhật là りんご (danh từ), アップル (danh từ).

りんご Danh từ

ringo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Táo, táo tây, bôm, quả táo.

  • このりんごの半数は腐っている。 Một nửa số quả táo đã bị thối.
  • 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."

Xem đầy đủ từ "りんご": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

アップル Danh từ

appuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả táo, táo.

  • ニューヨークはビッグアップルと呼ばれている。 Người ta gọi New York là "Quả Táo Lớn".

Xem đầy đủ từ "アップル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quả táo tiếng Nhật là gì?

"quả táo" trong tiếng Nhật là りんご (danh từ), アップル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.