Quả nho tiếng Nhật là gì?
"quả nho" trong tiếng Nhật là ぶどう (danh từ).
ぶどう Danh từ
budōJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nho, quả nho.
Câu hỏi thường gặp
Quả nho tiếng Nhật là gì?
"quả nho" trong tiếng Nhật là ぶどう (danh từ).
"quả nho" trong tiếng Nhật là ぶどう (danh từ).
budōJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nho, quả nho.
"quả nho" trong tiếng Nhật là ぶどう (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.