Quạt tiếng Nhật là gì?
"quạt" trong tiếng Nhật là 扇ぐ (あおぐ) (động từ).
扇ぐ Động từ
あおぐaoguJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quạt.
Câu hỏi thường gặp
Quạt tiếng Nhật là gì?
"quạt" trong tiếng Nhật là 扇ぐ (あおぐ) (động từ).
"quạt" trong tiếng Nhật là 扇ぐ (あおぐ) (động từ).
あおぐaoguJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Quạt.
"quạt" trong tiếng Nhật là 扇ぐ (あおぐ) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.