Quăn tiếng Nhật là gì?
"quăn" trong tiếng Nhật là 縮れる (ちぢれる) (động từ).
縮れる Động từ
ちぢれるchijireruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xoăn, quăn.
Câu hỏi thường gặp
Quăn tiếng Nhật là gì?
"quăn" trong tiếng Nhật là 縮れる (ちぢれる) (động từ).
"quăn" trong tiếng Nhật là 縮れる (ちぢれる) (động từ).
ちぢれるchijireruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xoăn, quăn.
"quăn" trong tiếng Nhật là 縮れる (ちぢれる) (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.