TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quân chủ lập hiến tiếng Nhật là gì?

"quân chủ lập hiến" trong tiếng Nhật là 立憲君主制 (りっけんくんしゅせい) (danh từ), 立憲君主政体 (りっけんくんしゅせいたい) (danh từ).

立憲君主制(りっけんくんしゅせい) Danh từ

りっけんくんしゅせいrikkenkunshuseiHán Việt: LẬP HIẾN QUÂN CHỦ CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân chủ lập hiến.

Xem đầy đủ từ "立憲君主制": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

立憲君主政体(りっけんくんしゅせいたい) Danh từ

りっけんくんしゅせいたいrikkenkunshuseitaiHán Việt: LẬP HIẾN QUÂN CHỦ CHÍNH THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân chủ lập hiến.

Xem đầy đủ từ "立憲君主政体": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quân chủ lập hiến tiếng Nhật là gì?

"quân chủ lập hiến" trong tiếng Nhật là 立憲君主制 (りっけんくんしゅせい) (danh từ), 立憲君主政体 (りっけんくんしゅせいたい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.