TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Quán giải khát tiếng Nhật là gì?

"quán giải khát" trong tiếng Nhật là 喫茶店 (きっさてん) (danh từ).

喫茶店(きっさてん) Danh từ

きっさてんkissatenJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán cà phê, quán giải khát.

  • 私は、喫茶店でコーヒーを一杯飲んだ。 Tôi đã uống một cốc cà phê ở quán giải khát.

Xem đầy đủ từ "喫茶店": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quán giải khát tiếng Nhật là gì?

"quán giải khát" trong tiếng Nhật là 喫茶店 (きっさてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.