Platin tiếng Nhật là gì?
"platin" trong tiếng Nhật là 白金 (はっきん) (danh từ), プラチナ (danh từ).
白金 Danh từ
はっきんhakkinHán Việt: BẠCH KIM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch kim, platin.
プラチナ Danh từ
purachina giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạch kim, platin.
Câu hỏi thường gặp
Platin tiếng Nhật là gì?
"platin" trong tiếng Nhật là 白金 (はっきん) (danh từ), プラチナ (danh từ).