TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Pin tiếng Nhật là gì?

"pin" trong tiếng Nhật là 電池 (でんち) (danh từ), バッテリー (danh từ).

電池(でんち) Danh từ

でんちdenchiHán Việt: ĐIỆN TRÌJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pin, bình điện.

  • この懐中電灯は2個の電池が必要だ。 Cái đèn pin này cần hai cục pin.
  • 電池がだめになっちゃった。 Pin chết.

Xem đầy đủ từ "電池": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

バッテリー Danh từ

batterī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pin, bình điện.

  • バッテリーが上がってしまった。 Pin chết.

Xem đầy đủ từ "バッテリー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Pin tiếng Nhật là gì?

"pin" trong tiếng Nhật là 電池 (でんち) (danh từ), バッテリー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.