Phổ hiền tiếng Nhật là gì?
"phổ hiền" trong tiếng Nhật là 普賢 (ふげん) (danh từ riêng).
普賢 Danh từ riêng
ふげんfugenHán Việt: PHỔ HIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phổ Hiền.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phổ hiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phổ hiền tiếng Nhật là gì?
"phổ hiền" trong tiếng Nhật là 普賢 (ふげん) (danh từ riêng).