Phốtpho tiếng Nhật là gì?
"phốtpho" trong tiếng Nhật là りん (danh từ).
りん Danh từ
rin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Photpho, phốtpho.
Câu hỏi thường gặp
Phốtpho tiếng Nhật là gì?
"phốtpho" trong tiếng Nhật là りん (danh từ).
"phốtpho" trong tiếng Nhật là りん (danh từ).
rin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Photpho, phốtpho.
"phốtpho" trong tiếng Nhật là りん (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.